The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỏ bạn bỏ bè tiếng Anh là gì?

bỏ bạn bỏ bè tiếng Anh là abandon one's friend /əˈbændən wʌnz frɛnd/. Chối bỏ hoặc rời bỏ bạn bè một cách không trung thành hoặc không trung thực.

Hình minh hoạ "bỏ bạn bỏ bè" tiếng Anh là "abandon one's friend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abandon one's friend

Cụm từ
/əˈbændən wʌnz frɛnd/

Ví dụ câu với bỏ bạn bỏ bè / abandon one's friend

  1. 1

    Anh ấy đã bỏ bạn bỏ bè khi gặp khó khăn.

    He abandoned his friends when he faced difficulties.

  2. 2

    Đừng bỏ bạn bỏ bè chỉ vì lợi ích cá nhân.

    Don't abandon your friends just for personal gain.

Ghi chú dùng từ bỏ bạn bỏ bè

Cụm từ này thể hiện hành động rời bỏ bạn bè một cách không trung thành. Các từ liên quan: 'loyalty' (lòng trung thành), 'betrayal' (sự phản bội), 'friendship' (tình bạn).

Video minh hoạ bỏ bạn bỏ bè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bỏ bạn bỏ bè

Câu hỏi thường gặp về "bỏ bạn bỏ bè"

Bỏ bạn bỏ bè tiếng Anh là gì?

Bỏ bạn bỏ bè tiếng Anh là "abandon one's friend" (cụm từ), nghĩa là: Chối bỏ hoặc rời bỏ bạn bè một cách không trung thành hoặc không trung thực.

"abandon one's friend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abandon one's friend" nghĩa tiếng Việt là "bỏ bạn bỏ bè". Cụm từ này thể hiện hành động rời bỏ bạn bè một cách không trung thành.

Phát âm "abandon one's friend" như thế nào?

"abandon one's friend" có phiên âm IPA /əˈbændən wʌnz frɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abandon one's friend"?

He abandoned his friends when he faced difficulties. — Anh ấy đã bỏ bạn bỏ bè khi gặp khó khăn.