Tiếng Việt
Rường cột tiếng Anh là gì?
rường cột tiếng Anh là Pillar /ˈpɪlər/. Cột trụ dùng để nâng đỡ hoặc trang trí trong kiến trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pillar
Ví dụ câu với rường cột / Pillar
- 1
Cột trụ trong nhà cổ rất vững chắc.
The ancient temple's pillars are still standing strong.
- 2
Anh ấy là trụ cột của đội bóng.
He is the pillar of the team.
Ghi chú dùng từ rường cột
Rường cột là phần chịu lực chính trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'beam' (dầm), 'support' (hỗ trợ), và 'framework' (khung).
Video minh hoạ rường cột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rường cột
Câu hỏi thường gặp về "rường cột"
Rường cột tiếng Anh là gì?
Rường cột tiếng Anh là "Pillar" (danh từ), nghĩa là: Cột trụ dùng để nâng đỡ hoặc trang trí trong kiến trúc.
"Pillar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pillar" nghĩa tiếng Việt là "rường cột". Rường cột là phần chịu lực chính trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'beam' (dầm), 'support' (hỗ trợ), và 'framework' (khung).
Phát âm "Pillar" như thế nào?
"Pillar" có phiên âm IPA /ˈpɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pillar"?
The ancient temple's pillars are still standing strong. — Cột trụ trong nhà cổ rất vững chắc.