The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chùa 1 cột tiếng Anh là gì?

chùa 1 cột tiếng Anh là One Pillar Pagoda /wʌn ˈpɪlər pəˈɡoʊdə/. Chùa Một Cột là một ngôi chùa nổi tiếng ở Hà Nội, nổi bật với kiến trúc độc đáo dựa trên một cột duy nhất tượng trưng cho cây bách hợp.

Hình minh hoạ "chùa 1 cột" tiếng Anh là "One Pillar Pagoda"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

One Pillar Pagoda

Danh từ
/wʌn ˈpɪlər pəˈɡoʊdə/

Ví dụ câu với chùa 1 cột / One Pillar Pagoda

  1. 1

    The One Pillar Pagoda is a symbol of Hanoi.

    Chùa Một Cột là biểu tượng của Hà Nội.

  2. 2

    Many tourists visit the One Pillar Pagoda for its unique architecture.

    Nhiều du khách đến thăm Chùa Một Cột để chiêm ngưỡng kiến trúc độc đáo của nó.

Ghi chú dùng từ chùa 1 cột

Chùa Một Cột là một trong những di tích lịch sử nổi bật của Việt Nam, liên quan đến kiến trúc Phật giáo và các thuật ngữ như 'pagoda' (chùa), 'temple' (đền), 'Buddhism' (Phật giáo).

Video minh hoạ chùa 1 cột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chùa 1 cột

Câu hỏi thường gặp về "chùa 1 cột"

Chùa 1 cột tiếng Anh là gì?

Chùa 1 cột tiếng Anh là "One Pillar Pagoda" (danh từ), nghĩa là: Chùa Một Cột là một ngôi chùa nổi tiếng ở Hà Nội, nổi bật với kiến trúc độc đáo dựa trên một cột duy nhất tượng trưng cho cây bách hợp.

"One Pillar Pagoda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"One Pillar Pagoda" nghĩa tiếng Việt là "chùa 1 cột". Chùa Một Cột là một trong những di tích lịch sử nổi bật của Việt Nam, liên quan đến kiến trúc Phật giáo và các thuật ngữ như 'pagoda' (chùa), 'temple' (đền), 'Buddhism' (Phật giáo).

Phát âm "One Pillar Pagoda" như thế nào?

"One Pillar Pagoda" có phiên âm IPA /wʌn ˈpɪlər pəˈɡoʊdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "One Pillar Pagoda"?

Chùa Một Cột là biểu tượng của Hà Nội. — The One Pillar Pagoda is a symbol of Hanoi.