The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trụ đỡ tiếng Anh là gì?

trụ đỡ tiếng Anh là Support pillar /səˈpɔːrt ˈpɪlər/. Cột hoặc trụ dùng để nâng đỡ hoặc giữ vững một cấu trúc.

Hình minh hoạ "trụ đỡ" tiếng Anh là "Support pillar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Support pillar

Danh từ
/səˈpɔːrt ˈpɪlər/

Ví dụ câu với trụ đỡ / Support pillar

  1. 1

    Cột trụ đỡ mái nhà.

    The support pillar holds up the roof.

  2. 2

    Trụ đỡ cầu vượt qua sông.

    The support pillar carries the bridge over the river.

Ghi chú dùng từ trụ đỡ

Trụ đỡ là một loại cột dùng để hỗ trợ các công trình xây dựng. Các từ liên quan: 'column' (cột), 'beam' (dầm), 'foundation' (nền móng).

Video minh hoạ trụ đỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trụ đỡ

Câu hỏi thường gặp về "trụ đỡ"

Trụ đỡ tiếng Anh là gì?

Trụ đỡ tiếng Anh là "Support pillar" (danh từ), nghĩa là: Cột hoặc trụ dùng để nâng đỡ hoặc giữ vững một cấu trúc.

"Support pillar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Support pillar" nghĩa tiếng Việt là "trụ đỡ". Trụ đỡ là một loại cột dùng để hỗ trợ các công trình xây dựng.

Phát âm "Support pillar" như thế nào?

"Support pillar" có phiên âm IPA /səˈpɔːrt ˈpɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Support pillar"?

The support pillar holds up the roof. — Cột trụ đỡ mái nhà.