Tiếng Việt
Ruỗng tiếng Anh là gì?
ruỗng tiếng Anh là Hollowed /ˈhɒləʊd/. Rỗng, không có chứa gì bên trong, trống rỗng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hollowed
Ví dụ câu với ruỗng / Hollowed
- 1
Cái cây bị khoét rỗng bên trong để làm đèn.
The tree was hollowed out to make a lamp.
- 2
Hộp đựng rỗng, không có gì bên trong.
The box was hollowed and empty.
Ghi chú dùng từ ruỗng
Từ 'Hollowed' mô tả vật thể đã bị khoét rỗng hoặc làm trống rỗng bên trong. Các từ liên quan gồm 'hollow', 'cavity', 'void'.
Video minh hoạ ruỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ruỗng
Câu hỏi thường gặp về "ruỗng"
Ruỗng tiếng Anh là gì?
Ruỗng tiếng Anh là "Hollowed" (tính từ), nghĩa là: Rỗng, không có chứa gì bên trong, trống rỗng.
"Hollowed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hollowed" nghĩa tiếng Việt là "ruỗng". Từ 'Hollowed' mô tả vật thể đã bị khoét rỗng hoặc làm trống rỗng bên trong.
Phát âm "Hollowed" như thế nào?
"Hollowed" có phiên âm IPA /ˈhɒləʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hollowed"?
The tree was hollowed out to make a lamp. — Cái cây bị khoét rỗng bên trong để làm đèn.