Tiếng Việt
Làm mục ruỗng tiếng Anh là gì?
làm mục ruỗng tiếng Anh là Hollow /ˈhɑːloʊ/. làm cho rỗng hoặc mục ruỗng bên trong

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hollow
Ví dụ câu với làm mục ruỗng / Hollow
- 1
Cây cối bị làm mục ruỗng do mưa lâu ngày.
The wood was hollowed out by termites.
- 2
Họ đã làm mục ruỗng chiếc hộp để làm đồ trang trí.
They hollowed the box to use it as a decorative item.
Ghi chú dùng từ làm mục ruỗng
Làm mục ruỗng là hành động làm cho bên trong rỗng hoặc mục nát. Các từ liên quan: 'hollow out' (làm rỗng), 'decay' (mục nát), 'rot' (mục rữa).
Video minh hoạ làm mục ruỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mục ruỗng
Câu hỏi thường gặp về "làm mục ruỗng"
Làm mục ruỗng tiếng Anh là gì?
Làm mục ruỗng tiếng Anh là "Hollow" (động từ), nghĩa là: làm cho rỗng hoặc mục ruỗng bên trong
"Hollow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hollow" nghĩa tiếng Việt là "làm mục ruỗng". Làm mục ruỗng là hành động làm cho bên trong rỗng hoặc mục nát.
Phát âm "Hollow" như thế nào?
"Hollow" có phiên âm IPA /ˈhɑːloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hollow"?
The wood was hollowed out by termites. — Cây cối bị làm mục ruỗng do mưa lâu ngày.