Tiếng Việt
Mục ruỗng tiếng Anh là gì?
mục ruỗng tiếng Anh là Rotten /ˈrɒt.ən/. Hỏng hoặc mục nát do phân hủy, thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc vật dụng bị hỏng do thời gian hoặc vi khuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rotten
Ví dụ câu với mục ruỗng / Rotten
- 1
Trái cây này đã mục ruỗng và không thể ăn được.
This fruit is rotten and inedible.
- 2
Gỗ mục ruỗng đã làm cho cấu trúc yếu đi.
The rotten wood has weakened the structure.
Ghi chú dùng từ mục ruỗng
Mục ruỗng mô tả trạng thái hỏng do phân hủy, thường liên quan đến thực phẩm hoặc vật dụng. Các từ liên quan: 'decayed' (mục nát), 'decomposed' (phân hủy), 'spoiled' (bị hỏng).
Video minh hoạ mục ruỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mục ruỗng
Câu hỏi thường gặp về "mục ruỗng"
Mục ruỗng tiếng Anh là gì?
Mục ruỗng tiếng Anh là "Rotten" (tính từ), nghĩa là: Hỏng hoặc mục nát do phân hủy, thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc vật dụng bị hỏng do thời gian hoặc vi khuẩn.
"Rotten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rotten" nghĩa tiếng Việt là "mục ruỗng". Mục ruỗng mô tả trạng thái hỏng do phân hủy, thường liên quan đến thực phẩm hoặc vật dụng.
Phát âm "Rotten" như thế nào?
"Rotten" có phiên âm IPA /ˈrɒt.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rotten"?
This fruit is rotten and inedible. — Trái cây này đã mục ruỗng và không thể ăn được.