The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rương tiếng Anh là gì?

rương tiếng Anh là chest /tʃɛst/. Hộp hoặc thùng dùng để đựng đồ, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

Hình minh hoạ "rương" tiếng Anh là "chest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chest

Danh từ
/tʃɛst/

Ví dụ câu với rương / chest

  1. 1

    Tôi để quần áo trong chiếc rương ở góc phòng.

    She stored her old letters in a wooden chest.

  2. 2

    Chiếc rương kho báu đã bị đánh cắp từ lâu.

    The treasure chest was filled with gold and jewels.

Ghi chú dùng từ rương

Rương thường dùng để chứa đồ đạc, liên quan đến các từ như 'box' (hộp), 'cabinet' (tủ), 'storage' (lưu trữ).

Video minh hoạ rương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rương

Câu hỏi thường gặp về "rương"

Rương tiếng Anh là gì?

Rương tiếng Anh là "chest" (danh từ), nghĩa là: Hộp hoặc thùng dùng để đựng đồ, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

"chest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chest" nghĩa tiếng Việt là "rương". Rương thường dùng để chứa đồ đạc, liên quan đến các từ như 'box' (hộp), 'cabinet' (tủ), 'storage' (lưu trữ).

Phát âm "chest" như thế nào?

"chest" có phiên âm IPA /tʃɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chest"?

She stored her old letters in a wooden chest. — Tôi để quần áo trong chiếc rương ở góc phòng.