Tiếng Việt
Ruột già tiếng Anh là gì?
ruột già tiếng Anh là large intestine /lɑrʤ ɪnˈtɛstən/. Phần cuối cùng của hệ tiêu hóa, chịu trách nhiệm hấp thụ nước và hình thành phân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
large intestine
Ví dụ câu với ruột già / large intestine
- 1
The large intestine absorbs water from the remaining indigestible food matter.
Ruột già hấp thụ nước và hình thành phân.
- 2
Problems with the large intestine can cause constipation.
Vấn đề với ruột già có thể gây táo bón.
Ghi chú dùng từ ruột già
Ruột già còn gọi là đại tràng, liên quan đến hệ tiêu hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'colon' (đại tràng), 'rectum' (trực tràng), 'digestive system' (hệ tiêu hóa).
Video minh hoạ ruột già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ruột già
Câu hỏi thường gặp về "ruột già"
Ruột già tiếng Anh là gì?
Ruột già tiếng Anh là "large intestine" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối cùng của hệ tiêu hóa, chịu trách nhiệm hấp thụ nước và hình thành phân.
"large intestine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"large intestine" nghĩa tiếng Việt là "ruột già". Ruột già còn gọi là đại tràng, liên quan đến hệ tiêu hóa.
Phát âm "large intestine" như thế nào?
"large intestine" có phiên âm IPA /lɑrʤ ɪnˈtɛstən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "large intestine"?
Ruột già hấp thụ nước và hình thành phân. — The large intestine absorbs water from the remaining indigestible food matter.