Tiếng Việt
Ruột chăn tiếng Anh là gì?
ruột chăn tiếng Anh là duvet insert /djuːˈveɪ ˈɪn.sɜːrt/. Phần ruột của chăn lông hoặc chăn bông dùng để nhồi vào vỏ chăn, giúp giữ ấm cho người nằm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duvet insert
Ví dụ câu với ruột chăn / duvet insert
- 1
Tôi đã mua một chiếc ruột chăn mới để thay thế chiếc cũ đã cũ.
I bought a new duvet insert to replace the old one.
- 2
Ruột chăn này rất ấm và thoải mái.
This duvet insert is very warm and comfortable.
Ghi chú dùng từ ruột chăn
Ruột chăn là phần bên trong của chăn, thường làm từ lông, bông hoặc các vật liệu mềm mại khác. Các từ liên quan: 'duvet cover' (vỏ chăn), 'comforter' (chăn bông), 'bedding' (đồ dùng giường).
Video minh hoạ ruột chăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruột chăn
Câu hỏi thường gặp về "ruột chăn"
Ruột chăn tiếng Anh là gì?
Ruột chăn tiếng Anh là "duvet insert" (danh từ), nghĩa là: Phần ruột của chăn lông hoặc chăn bông dùng để nhồi vào vỏ chăn, giúp giữ ấm cho người nằm.
"duvet insert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duvet insert" nghĩa tiếng Việt là "ruột chăn". Ruột chăn là phần bên trong của chăn, thường làm từ lông, bông hoặc các vật liệu mềm mại khác.
Phát âm "duvet insert" như thế nào?
"duvet insert" có phiên âm IPA /djuːˈveɪ ˈɪn.sɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duvet insert"?
I bought a new duvet insert to replace the old one. — Tôi đã mua một chiếc ruột chăn mới để thay thế chiếc cũ đã cũ.