Tiếng Việt
Rút bớt tiếng Anh là gì?
rút bớt tiếng Anh là reduce /rɪˈdjuːs/. Làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reduce
Ví dụ câu với rút bớt / reduce
- 1
Chúng tôi cần giảm lượng đường trong công thức này.
We need to reduce the sugar in this recipe.
- 2
Họ đã giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
They reduced the price of the product to attract customers.
Ghi chú dùng từ rút bớt
Rút bớt là hành động làm giảm đi một phần của cái gì đó. Các từ liên quan gồm có 'decrease' (giảm xuống), 'cut' (cắt giảm), và 'diminish' (giảm bớt).
Video minh hoạ rút bớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút bớt
Câu hỏi thường gặp về "rút bớt"
Rút bớt tiếng Anh là gì?
Rút bớt tiếng Anh là "reduce" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ.
"reduce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reduce" nghĩa tiếng Việt là "rút bớt". Rút bớt là hành động làm giảm đi một phần của cái gì đó.
Phát âm "reduce" như thế nào?
"reduce" có phiên âm IPA /rɪˈdjuːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reduce"?
We need to reduce the sugar in this recipe. — Chúng tôi cần giảm lượng đường trong công thức này.