The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rút vốn tiếng Anh là gì?

rút vốn tiếng Anh là divest /daɪˈvɛst/. Rút vốn là hành động bán hoặc giảm cổ phần trong một công ty hoặc tài sản để thu hồi vốn đầu tư ban đầu.

Hình minh hoạ "rút vốn" tiếng Anh là "divest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

divest

Động từ
/daɪˈvɛst/

Ví dụ câu với rút vốn / divest

  1. 1

    Công ty quyết định rút vốn khỏi thị trường châu Á để tập trung vào các khu vực khác.

    The company decided to divest from the Asian market to focus on other regions.

  2. 2

    Chúng tôi đã rút vốn khỏi dự án do không còn phù hợp với chiến lược của công ty.

    We divested from the project as it no longer aligned with our company's strategy.

Ghi chú dùng từ rút vốn

Rút vốn là quá trình thoái vốn, thường liên quan đến việc bán cổ phần hoặc tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'divestment' (thoái vốn), 'disinvestment' (rút vốn đầu tư), 'sell-off' (bán tháo).

Video minh hoạ rút vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rút vốn

Câu hỏi thường gặp về "rút vốn"

Rút vốn tiếng Anh là gì?

Rút vốn tiếng Anh là "divest" (động từ), nghĩa là: Rút vốn là hành động bán hoặc giảm cổ phần trong một công ty hoặc tài sản để thu hồi vốn đầu tư ban đầu.

"divest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"divest" nghĩa tiếng Việt là "rút vốn". Rút vốn là quá trình thoái vốn, thường liên quan đến việc bán cổ phần hoặc tài sản.

Phát âm "divest" như thế nào?

"divest" có phiên âm IPA /daɪˈvɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "divest"?

The company decided to divest from the Asian market to focus on other regions. — Công ty quyết định rút vốn khỏi thị trường châu Á để tập trung vào các khu vực khác.