Tiếng Việt
Rút lại lời nói tiếng Anh là gì?
rút lại lời nói tiếng Anh là take back words /teɪk bæk wɜːdz/. rút lại lời đã nói, thay đổi ý kiến hoặc xin lỗi về điều đã phát biểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take back words
Ví dụ câu với rút lại lời nói / take back words
- 1
Anh ấy đã rút lại lời nói của mình sau khi nhận ra sai lầm.
He took back his words after realizing his mistake.
- 2
Cô ấy muốn rút lại lời đã hứa ban đầu.
She wants to take back her original promise.
Ghi chú dùng từ rút lại lời nói
Thường dùng khi muốn xin lỗi hoặc sửa đổi ý kiến. Các từ liên quan: apologize (xin lỗi), retract (rút lại), deny (phủ nhận).
Video minh hoạ rút lại lời nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút lại lời nói
Câu hỏi thường gặp về "rút lại lời nói"
Rút lại lời nói tiếng Anh là gì?
Rút lại lời nói tiếng Anh là "take back words" (động từ), nghĩa là: rút lại lời đã nói, thay đổi ý kiến hoặc xin lỗi về điều đã phát biểu.
"take back words" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take back words" nghĩa tiếng Việt là "rút lại lời nói". Thường dùng khi muốn xin lỗi hoặc sửa đổi ý kiến.
Phát âm "take back words" như thế nào?
"take back words" có phiên âm IPA /teɪk bæk wɜːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take back words"?
He took back his words after realizing his mistake. — Anh ấy đã rút lại lời nói của mình sau khi nhận ra sai lầm.