Tiếng Việt
Rút quần áo tiếng Anh là gì?
rút quần áo tiếng Anh là take down /teɪk daʊn/. Lấy xuống quần áo khỏi móc hoặc dây phơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take down
Ví dụ câu với rút quần áo / take down
- 1
Tôi cần rút quần áo khỏi dây phơi sau khi trời mưa.
I need to take down the clothes from the line after the rain.
- 2
Anh ấy đã rút quần áo ra khỏi tủ để giặt.
He took down the clothes from the closet to wash.
Ghi chú dùng từ rút quần áo
Rút quần áo là hành động lấy quần áo khỏi nơi treo hoặc móc. Các từ liên quan gồm 'hang up' (treo lên), 'dry' (khô ráo), 'lau' (lau chùi).
Video minh hoạ rút quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút quần áo
Câu hỏi thường gặp về "rút quần áo"
Rút quần áo tiếng Anh là gì?
Rút quần áo tiếng Anh là "take down" (động từ), nghĩa là: Lấy xuống quần áo khỏi móc hoặc dây phơi.
"take down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take down" nghĩa tiếng Việt là "rút quần áo". Rút quần áo là hành động lấy quần áo khỏi nơi treo hoặc móc.
Phát âm "take down" như thế nào?
"take down" có phiên âm IPA /teɪk daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take down"?
I need to take down the clothes from the line after the rain. — Tôi cần rút quần áo khỏi dây phơi sau khi trời mưa.