Tiếng Việt
Sa thải phụ tải tiếng Anh là gì?
sa thải phụ tải tiếng Anh là get into /ɡɛt ˈɪntuː/. Chuyển đổi hoặc thích nghi với tình huống mới, đặc biệt trong công việc hoặc cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get into
Ví dụ câu với sa thải phụ tải / get into
- 1
Cô ấy đã phải get into công việc mới rất nhanh để bắt kịp tiến độ.
He struggled to get into the new role at first.
- 2
Chúng tôi cần get into thói quen tập thể dục đều đặn.
It took me a while to get into the habit of exercising daily.
Ghi chú dùng từ sa thải phụ tải
Get into có nghĩa là bắt đầu hoặc thích nghi với một hoạt động hoặc tình huống mới. Các từ liên quan: 'adapt to' (thích nghi với), 'adjust to' (điều chỉnh để phù hợp).
Video minh hoạ sa thải phụ tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sa thải phụ tải
Câu hỏi thường gặp về "sa thải phụ tải"
Sa thải phụ tải tiếng Anh là gì?
Sa thải phụ tải tiếng Anh là "get into" (động từ), nghĩa là: Chuyển đổi hoặc thích nghi với tình huống mới, đặc biệt trong công việc hoặc cuộc sống.
"get into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get into" nghĩa tiếng Việt là "sa thải phụ tải". Get into có nghĩa là bắt đầu hoặc thích nghi với một hoạt động hoặc tình huống mới.
Phát âm "get into" như thế nào?
"get into" có phiên âm IPA /ɡɛt ˈɪntuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get into"?
He struggled to get into the new role at first. — Cô ấy đã phải get into công việc mới rất nhanh để bắt kịp tiến độ.