Tiếng Việt
Giáng thế tiếng Anh là gì?
giáng thế tiếng Anh là Descend to the mortal world /dɪˈsɛn.d tə ðə ˈmɔːr.təl/. Hạ xuống thế gian để sống như con người, thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Descend to the mortal world
Ví dụ câu với giáng thế / Descend to the mortal world
- 1
Chúa Giêsu giáng thế để cứu rỗi nhân loại.
Jesus descended to the mortal world to save humanity.
- 2
Trong truyền thuyết, các vị thần giáng thế để giúp đỡ con người.
In mythology, gods descend to the mortal world to assist humans.
Ghi chú dùng từ giáng thế
Giáng thế là hành động xuống trần để sống như người thường, thường liên quan đến các nhân vật thiêng liêng hoặc thần thánh. Các từ liên quan: 'xuống thế' (descend to the world), 'thần thánh' (divine), 'cứu rỗi' (save, salvation).
Video minh hoạ giáng thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáng thế
Câu hỏi thường gặp về "giáng thế"
Giáng thế tiếng Anh là gì?
Giáng thế tiếng Anh là "Descend to the mortal world" (động từ), nghĩa là: Hạ xuống thế gian để sống như con người, thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại.
"Descend to the mortal world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Descend to the mortal world" nghĩa tiếng Việt là "giáng thế". Giáng thế là hành động xuống trần để sống như người thường, thường liên quan đến các nhân vật thiêng liêng hoặc thần thánh.
Phát âm "Descend to the mortal world" như thế nào?
"Descend to the mortal world" có phiên âm IPA /dɪˈsɛn.d tə ðə ˈmɔːr.təl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Descend to the mortal world"?
Jesus descended to the mortal world to save humanity. — Chúa Giêsu giáng thế để cứu rỗi nhân loại.