Tiếng Việt
Sạc không dây tiếng Anh là gì?
sạc không dây tiếng Anh là wireless charger /ˈwaɪər.ləs ˈtʃɑːr.dʒər/. Thiết bị sạc pin không cần dùng dây cáp, sử dụng sóng hoặc từ trường để truyền năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wireless charger
Ví dụ câu với sạc không dây / wireless charger
- 1
Tôi mới mua một sạc không dây cho điện thoại của mình.
I just bought a wireless charger for my phone.
- 2
Sạc không dây rất tiện lợi khi bạn đang di chuyển.
Wireless chargers are very convenient when you're on the go.
Ghi chú dùng từ sạc không dây
Sạc không dây còn gọi là 'wireless charging'. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Qi' (chuẩn sạc không dây phổ biến), 'inductive charging' (sạc cảm ứng), và 'power transfer' (chuyển đổi năng lượng).
Video minh hoạ sạc không dây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sạc không dây
Câu hỏi thường gặp về "sạc không dây"
Sạc không dây tiếng Anh là gì?
Sạc không dây tiếng Anh là "wireless charger" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị sạc pin không cần dùng dây cáp, sử dụng sóng hoặc từ trường để truyền năng lượng.
"wireless charger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wireless charger" nghĩa tiếng Việt là "sạc không dây". Sạc không dây còn gọi là 'wireless charging'.
Phát âm "wireless charger" như thế nào?
"wireless charger" có phiên âm IPA /ˈwaɪər.ləs ˈtʃɑːr.dʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wireless charger"?
I just bought a wireless charger for my phone. — Tôi mới mua một sạc không dây cho điện thoại của mình.