The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sắc lệnh tiếng Anh là gì?

sắc lệnh tiếng Anh là decree /dɪˈkri/. Lệnh chính thức do người có thẩm quyền ban hành, thường mang tính pháp lý.

Hình minh hoạ "sắc lệnh" tiếng Anh là "decree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decree

Danh từ
/dɪˈkri/

Ví dụ câu với sắc lệnh / decree

  1. 1

    Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh mới về thuế.

    The government issued a new decree on taxes.

  2. 2

    Sắc lệnh này có hiệu lực từ ngày mai.

    This decree takes effect from tomorrow.

Ghi chú dùng từ sắc lệnh

Sắc lệnh là một dạng lệnh pháp lý do nhà nước ban hành. Các từ liên quan gồm có 'edict' (lệnh ban hành), 'mandate' (mệnh lệnh), và 'ordinance' (quy định).

Video minh hoạ sắc lệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sắc lệnh

Câu hỏi thường gặp về "sắc lệnh"

Sắc lệnh tiếng Anh là gì?

Sắc lệnh tiếng Anh là "decree" (danh từ), nghĩa là: Lệnh chính thức do người có thẩm quyền ban hành, thường mang tính pháp lý.

"decree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decree" nghĩa tiếng Việt là "sắc lệnh". Sắc lệnh là một dạng lệnh pháp lý do nhà nước ban hành.

Phát âm "decree" như thế nào?

"decree" có phiên âm IPA /dɪˈkri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decree"?

The government issued a new decree on taxes. — Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh mới về thuế.