Tiếng Việt
Sắc luật tiếng Anh là gì?
sắc luật tiếng Anh là Decree law /dɪˈkriː lɔː/. Luật do chính phủ ban hành dưới dạng sắc lệnh, có hiệu lực pháp lý cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decree law
Ví dụ câu với sắc luật / Decree law
- 1
Chính phủ đã ban hành sắc luật mới về thuế.
The government issued a new decree law on taxes.
- 2
Sắc luật này sẽ có hiệu lực từ tháng tới.
This decree law will take effect from next month.
Ghi chú dùng từ sắc luật
Sắc luật là loại luật do nhà nước ban hành theo thủ tục hành chính, thường liên quan đến các vấn đề cấp bách hoặc đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'quyết định' (decision), 'pháp lệnh' (ordinance), 'luật' (law).
Video minh hoạ sắc luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắc luật
Câu hỏi thường gặp về "sắc luật"
Sắc luật tiếng Anh là gì?
Sắc luật tiếng Anh là "Decree law" (danh từ), nghĩa là: Luật do chính phủ ban hành dưới dạng sắc lệnh, có hiệu lực pháp lý cao.
"Decree law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decree law" nghĩa tiếng Việt là "sắc luật". Sắc luật là loại luật do nhà nước ban hành theo thủ tục hành chính, thường liên quan đến các vấn đề cấp bách hoặc đặc biệt.
Phát âm "Decree law" như thế nào?
"Decree law" có phiên âm IPA /dɪˈkriː lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decree law"?
The government issued a new decree law on taxes. — Chính phủ đã ban hành sắc luật mới về thuế.