Tiếng Việt
Sắc thái tiếng Anh là gì?
Sắc thái tiếng Anh là Nuance /ˈnjuːˌɑːns/. Sắc thái là những khác biệt nhỏ trong ý nghĩa, cảm xúc hoặc cách thể hiện của một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nuance
Ví dụ câu với Sắc thái / Nuance
- 1
Cô ấy hiểu rõ các sắc thái trong lời nói của anh ấy.
She understood the nuances in his speech.
- 2
Sắc thái của bức tranh này rất tinh tế.
The nuances of this painting are very subtle.
Ghi chú dùng từ Sắc thái
Sắc thái thể hiện những khác biệt nhỏ trong ý nghĩa hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm có 'subtlety' (sự tinh tế), 'shade' (màu sắc nhẹ), 'gradation' (dải màu).
Video minh hoạ Sắc thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sắc thái
Câu hỏi thường gặp về "Sắc thái"
Sắc thái tiếng Anh là gì?
Sắc thái tiếng Anh là "Nuance" (danh từ), nghĩa là: Sắc thái là những khác biệt nhỏ trong ý nghĩa, cảm xúc hoặc cách thể hiện của một điều gì đó.
"Nuance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nuance" nghĩa tiếng Việt là "Sắc thái". Sắc thái thể hiện những khác biệt nhỏ trong ý nghĩa hoặc cảm xúc.
Phát âm "Nuance" như thế nào?
"Nuance" có phiên âm IPA /ˈnjuːˌɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nuance"?
She understood the nuances in his speech. — Cô ấy hiểu rõ các sắc thái trong lời nói của anh ấy.