The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sách kĩ năng sống tiếng Anh là gì?

sách kĩ năng sống tiếng Anh là life skills book /laɪf skɪlz bʊk/. Sách hướng dẫn về các kỹ năng cần thiết để sống độc lập và thành công trong cuộc sống hàng ngày.

Hình minh hoạ "sách kĩ năng sống" tiếng Anh là "life skills book"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

life skills book

Danh từ
/laɪf skɪlz bʊk/

Ví dụ câu với sách kĩ năng sống / life skills book

  1. 1

    I bought a life skills book to improve my communication skills.

    Tôi đã mua một quyển sách kỹ năng sống để nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình.

  2. 2

    She read a life skills book to learn how to manage her finances.

    Cô ấy đã đọc một quyển sách kỹ năng sống để học cách quản lý tài chính.

Ghi chú dùng từ sách kĩ năng sống

Sách kỹ năng sống giúp phát triển các kỹ năng thiết yếu như giao tiếp, quản lý tài chính, và giải quyết vấn đề. Các thuật ngữ liên quan gồm 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp), 'financial management' (quản lý tài chính), và 'problem-solving' (giải quyết vấn đề).

Video minh hoạ sách kĩ năng sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sách kĩ năng sống

Câu hỏi thường gặp về "sách kĩ năng sống"

Sách kĩ năng sống tiếng Anh là gì?

Sách kĩ năng sống tiếng Anh là "life skills book" (danh từ), nghĩa là: Sách hướng dẫn về các kỹ năng cần thiết để sống độc lập và thành công trong cuộc sống hàng ngày.

"life skills book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"life skills book" nghĩa tiếng Việt là "sách kĩ năng sống". Sách kỹ năng sống giúp phát triển các kỹ năng thiết yếu như giao tiếp, quản lý tài chính, và giải quyết vấn đề.

Phát âm "life skills book" như thế nào?

"life skills book" có phiên âm IPA /laɪf skɪlz bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "life skills book"?

Tôi đã mua một quyển sách kỹ năng sống để nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình. — I bought a life skills book to improve my communication skills.