Tiếng Việt
Mở sách tiếng Anh là gì?
Mở sách tiếng Anh là Open a book /ˈoʊ.pən ə bʊk/. Mở quyển sách để đọc hoặc xem nội dung bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Open a book
Ví dụ câu với Mở sách / Open a book
- 1
Bạn có thể mở sách của tôi để xem hình ảnh.
Can you open my book to see the pictures?
- 2
Học sinh mở sách để học bài mới.
The students open their books to learn the new lesson.
Ghi chú dùng từ Mở sách
Mở sách là hành động mở quyển sách để đọc hoặc xem. Các từ liên quan: 'close a book' (đóng sách), 'read' (đọc), 'page' (trang), 'chapter' (chương).
Video minh hoạ Mở sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở sách
Câu hỏi thường gặp về "Mở sách"
Mở sách tiếng Anh là gì?
Mở sách tiếng Anh là "Open a book" (động từ), nghĩa là: Mở quyển sách để đọc hoặc xem nội dung bên trong.
"Open a book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Open a book" nghĩa tiếng Việt là "Mở sách". Mở sách là hành động mở quyển sách để đọc hoặc xem.
Phát âm "Open a book" như thế nào?
"Open a book" có phiên âm IPA /ˈoʊ.pən ə bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Open a book"?
Can you open my book to see the pictures? — Bạn có thể mở sách của tôi để xem hình ảnh.