Tiếng Việt
Sạch nước tiếng Anh là gì?
Sạch nước tiếng Anh là Pure water /pjʊə ˈwɔːtər/. Nước trong sạch, không có tạp chất hay ô nhiễm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pure water
Ví dụ câu với Sạch nước / Pure water
- 1
I always drink pure water to stay healthy.
Tôi luôn uống nước sạch để giữ gìn sức khỏe.
- 2
The river's water is pure after the cleanup.
Nước sông trở nên sạch sau khi được làm sạch.
Ghi chú dùng từ Sạch nước
Sạch nước đề cập đến nước không chứa tạp chất hoặc ô nhiễm. Các từ liên quan: 'clean water' (nước sạch), 'potable water' (nước uống được), 'contaminated water' (nước ô nhiễm).
Video minh hoạ Sạch nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sạch nước
Câu hỏi thường gặp về "Sạch nước"
Sạch nước tiếng Anh là gì?
Sạch nước tiếng Anh là "Pure water" (danh từ), nghĩa là: Nước trong sạch, không có tạp chất hay ô nhiễm.
"Pure water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pure water" nghĩa tiếng Việt là "Sạch nước". Sạch nước đề cập đến nước không chứa tạp chất hoặc ô nhiễm.
Phát âm "Pure water" như thế nào?
"Pure water" có phiên âm IPA /pjʊə ˈwɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pure water"?
Tôi luôn uống nước sạch để giữ gìn sức khỏe. — I always drink pure water to stay healthy.