The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sai rồi tiếng Anh là gì?

sai rồi tiếng Anh là that’s wrong /ðæts rɒŋ/. Đó là sai rồi, không đúng.

Hình minh hoạ "sai rồi" tiếng Anh là "that’s wrong"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

that’s wrong

Cụm từ
/ðæts rɒŋ/

Ví dụ câu với sai rồi / that’s wrong

  1. 1

    Bạn đã hiểu sai rồi, đó không phải ý tôi.

    You misunderstood, that's not what I meant.

  2. 2

    Sai rồi, câu trả lời đúng là A chứ không phải B.

    That's wrong, the correct answer is A, not B.

Ghi chú dùng từ sai rồi

Thường dùng để phản hồi khi ai đó đưa ra thông tin sai hoặc không chính xác. Các từ liên quan: wrong (sai), incorrect (không chính xác), mistake (lỗi).

Video minh hoạ sai rồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sai rồi

Câu hỏi thường gặp về "sai rồi"

Sai rồi tiếng Anh là gì?

Sai rồi tiếng Anh là "that’s wrong" (cụm từ), nghĩa là: Đó là sai rồi, không đúng.

"that’s wrong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"that’s wrong" nghĩa tiếng Việt là "sai rồi". Thường dùng để phản hồi khi ai đó đưa ra thông tin sai hoặc không chính xác.

Phát âm "that’s wrong" như thế nào?

"that’s wrong" có phiên âm IPA /ðæts rɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "that’s wrong"?

You misunderstood, that's not what I meant. — Bạn đã hiểu sai rồi, đó không phải ý tôi.