Tiếng Việt
Sai số tiếng Anh là gì?
sai số tiếng Anh là error /ˈɛrər/. Lỗi hoặc sai lệch so với chuẩn mực hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
error
Ví dụ câu với sai số / error
- 1
Trong bài kiểm tra, cô ấy đã mắc phải nhiều lỗi nhỏ.
She made many small errors on her test.
- 2
Sai số trong phép tính này rất nhỏ, không ảnh hưởng đến kết quả.
The error in this calculation is very small and does not affect the result.
Ghi chú dùng từ sai số
Sai số là sự sai lệch so với chuẩn mực hoặc chính xác. Các từ liên quan gồm 'mistake' (lỗi do vô ý), 'fault' (lỗi do trách nhiệm), 'miscalculation' (tính toán sai).
Video minh hoạ sai số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sai số
Câu hỏi thường gặp về "sai số"
Sai số tiếng Anh là gì?
Sai số tiếng Anh là "error" (danh từ), nghĩa là: Lỗi hoặc sai lệch so với chuẩn mực hoặc mong đợi.
"error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"error" nghĩa tiếng Việt là "sai số". Sai số là sự sai lệch so với chuẩn mực hoặc chính xác.
Phát âm "error" như thế nào?
"error" có phiên âm IPA /ˈɛrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "error"?
She made many small errors on her test. — Trong bài kiểm tra, cô ấy đã mắc phải nhiều lỗi nhỏ.