Tiếng Việt
Sấm sét tiếng Anh là gì?
sấm sét tiếng Anh là lightning /ˈlaɪtnɪŋ/. Hiện tượng tự nhiên của tia sáng mạnh xuất hiện trong cơn giông, thường kèm theo tiếng nổ lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lightning
Ví dụ câu với sấm sét / lightning
- 1
Trong cơn giông, sấm sét rất dữ dội.
The lightning during the storm was very intense.
- 2
Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều tia sét trên bầu trời đêm.
We saw many flashes of lightning in the night sky.
Ghi chú dùng từ sấm sét
Sấm sét là hiện tượng tự nhiên liên quan đến tia sáng và âm thanh trong thời tiết xấu. Các từ liên quan gồm có 'thunder' (sấm), 'storm' (bão), 'electricity' (điện).
Video minh hoạ sấm sét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sấm sét
- sấmthunder
- mưa rào có sấm sétthunder shower
- sấm ngữdivine utterance
- sấm chớpthunder and lightning
- sấm ngônprophecy
- sét đánhlightning strike
- chống sétlightning protection
- sấm truyềnprophesy
- bị sét đánhstruck by lightning
- kim thu sétlightning arrester
- Cột chống sétlightning protection mast
- dây chống sétlightning conductor
Câu hỏi thường gặp về "sấm sét"
Sấm sét tiếng Anh là gì?
Sấm sét tiếng Anh là "lightning" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng tự nhiên của tia sáng mạnh xuất hiện trong cơn giông, thường kèm theo tiếng nổ lớn.
"lightning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lightning" nghĩa tiếng Việt là "sấm sét". Sấm sét là hiện tượng tự nhiên liên quan đến tia sáng và âm thanh trong thời tiết xấu.
Phát âm "lightning" như thế nào?
"lightning" có phiên âm IPA /ˈlaɪtnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lightning"?
The lightning during the storm was very intense. — Trong cơn giông, sấm sét rất dữ dội.