The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây chống sét tiếng Anh là gì?

dây chống sét tiếng Anh là lightning conductor /ˈlaɪtnɪŋ kənˈdʌktər/. Thiết bị dẫn điện dùng để bảo vệ công trình khỏi sét đánh bằng cách dẫn sét xuống đất an toàn.

Hình minh hoạ "dây chống sét" tiếng Anh là "lightning conductor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lightning conductor

Danh từ
/ˈlaɪtnɪŋ kənˈdʌktər/

Ví dụ câu với dây chống sét / lightning conductor

  1. 1

    The lightning conductor was installed on the rooftop to protect the building.

    Cần lắp đặt dây chống sét để bảo vệ nhà khỏi sét đánh.

  2. 2

    A lightning conductor helps prevent fires caused by lightning strikes.

    Dây chống sét giúp ngăn chặn hỏa hoạn do sét đánh.

Ghi chú dùng từ dây chống sét

Dây chống sét là thiết bị bảo vệ chống sét, liên quan đến các thuật ngữ như 'grounding' (đấu đất) và 'surge protector' (bộ chống sét).

Video minh hoạ dây chống sét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây chống sét

Câu hỏi thường gặp về "dây chống sét"

Dây chống sét tiếng Anh là gì?

Dây chống sét tiếng Anh là "lightning conductor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dẫn điện dùng để bảo vệ công trình khỏi sét đánh bằng cách dẫn sét xuống đất an toàn.

"lightning conductor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lightning conductor" nghĩa tiếng Việt là "dây chống sét". Dây chống sét là thiết bị bảo vệ chống sét, liên quan đến các thuật ngữ như 'grounding' (đấu đất) và 'surge protector' (bộ chống sét).

Phát âm "lightning conductor" như thế nào?

"lightning conductor" có phiên âm IPA /ˈlaɪtnɪŋ kənˈdʌktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lightning conductor"?

Cần lắp đặt dây chống sét để bảo vệ nhà khỏi sét đánh. — The lightning conductor was installed on the rooftop to protect the building.