Tiếng Việt
Sân bay nội địa tiếng Anh là gì?
Sân bay nội địa tiếng Anh là Domestic airport /dəʊˈmɛstɪk ˈeəpɔːrt/. Sân bay dành cho các chuyến bay nội địa trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Domestic airport
Ví dụ câu với Sân bay nội địa / Domestic airport
- 1
Chuyến bay nội địa của tôi khởi hành từ sân bay nội địa.
My domestic flight departs from the domestic airport.
- 2
Sân bay nội địa này rất bận rộn vào mùa du lịch.
This domestic airport is very busy during the holiday season.
Ghi chú dùng từ Sân bay nội địa
Sân bay nội địa là nơi phục vụ các chuyến bay trong cùng một quốc gia. Các từ liên quan: sân bay quốc tế (international airport), chuyến bay nội địa (domestic flight), hành khách (passenger).
Video minh hoạ Sân bay nội địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân bay nội địa
Câu hỏi thường gặp về "Sân bay nội địa"
Sân bay nội địa tiếng Anh là gì?
Sân bay nội địa tiếng Anh là "Domestic airport" (danh từ), nghĩa là: Sân bay dành cho các chuyến bay nội địa trong nước.
"Domestic airport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Domestic airport" nghĩa tiếng Việt là "Sân bay nội địa". Sân bay nội địa là nơi phục vụ các chuyến bay trong cùng một quốc gia.
Phát âm "Domestic airport" như thế nào?
"Domestic airport" có phiên âm IPA /dəʊˈmɛstɪk ˈeəpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Domestic airport"?
My domestic flight departs from the domestic airport. — Chuyến bay nội địa của tôi khởi hành từ sân bay nội địa.