Tiếng Việt
Sàn nhựa giả gỗ tiếng Anh là gì?
Sàn nhựa giả gỗ tiếng Anh là wood-look vinyl flooring //wʊd lʊk ˈvaɪnəl ˈfloʊrɪŋ//. Sàn nhựa giả gỗ là loại sàn lát bằng vật liệu nhựa mô phỏng hình dáng và màu sắc của gỗ tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wood-look vinyl flooring
Ví dụ câu với Sàn nhựa giả gỗ / wood-look vinyl flooring
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt sàn nhựa giả gỗ trong phòng khách để tạo cảm giác ấm cúng.
We installed wood-look vinyl flooring in the living room to create a cozy atmosphere.
- 2
Sàn nhựa giả gỗ rất dễ bảo trì và phù hợp với môi trường ẩm ướt.
Wood-look vinyl flooring is very easy to maintain and suitable for humid environments.
Ghi chú dùng từ Sàn nhựa giả gỗ
Sàn nhựa giả gỗ là loại sàn phổ biến nhờ tính thẩm mỹ và độ bền cao. Các thuật ngữ liên quan: 'flooring' (sàn nhà), 'laminate' (gỗ công nghiệp), 'waterproof' (chống nước).
Video minh hoạ Sàn nhựa giả gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sàn nhựa giả gỗ
Câu hỏi thường gặp về "Sàn nhựa giả gỗ"
Sàn nhựa giả gỗ tiếng Anh là gì?
Sàn nhựa giả gỗ tiếng Anh là "wood-look vinyl flooring" (danh từ), nghĩa là: Sàn nhựa giả gỗ là loại sàn lát bằng vật liệu nhựa mô phỏng hình dáng và màu sắc của gỗ tự nhiên.
"wood-look vinyl flooring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wood-look vinyl flooring" nghĩa tiếng Việt là "Sàn nhựa giả gỗ". Sàn nhựa giả gỗ là loại sàn phổ biến nhờ tính thẩm mỹ và độ bền cao.
Phát âm "wood-look vinyl flooring" như thế nào?
"wood-look vinyl flooring" có phiên âm IPA //wʊd lʊk ˈvaɪnəl ˈfloʊrɪŋ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wood-look vinyl flooring"?
We installed wood-look vinyl flooring in the living room to create a cozy atmosphere. — Chúng tôi đã lắp đặt sàn nhựa giả gỗ trong phòng khách để tạo cảm giác ấm cúng.