The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ván sàn container tiếng Anh là gì?

ván sàn container tiếng Anh là container flooring board /kənˈteɪnər ˈflɔːrɪŋ bɔːrd/. Ván sàn dùng trong container để lát nền, chịu lực và chống trầy xước.

Hình minh hoạ "ván sàn container" tiếng Anh là "container flooring board"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

container flooring board

Danh từ
/kənˈteɪnər ˈflɔːrɪŋ bɔːrd/

Ví dụ câu với ván sàn container / container flooring board

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt ván sàn container mới để nâng cao độ bền của container.

    We installed new container flooring boards to improve the durability of the container.

  2. 2

    Ván sàn container cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.

    Container flooring boards need to be inspected regularly to ensure safety.

Ghi chú dùng từ ván sàn container

Ván sàn container là loại ván dùng để lát nền trong container, giúp bảo vệ và tăng tuổi thọ. Các thuật ngữ liên quan: 'flooring' (sàn nhà), 'plywood' (gỗ dán), 'load-bearing' (chịu lực).

Video minh hoạ ván sàn container

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ván sàn container

Câu hỏi thường gặp về "ván sàn container"

Ván sàn container tiếng Anh là gì?

Ván sàn container tiếng Anh là "container flooring board" (danh từ), nghĩa là: Ván sàn dùng trong container để lát nền, chịu lực và chống trầy xước.

"container flooring board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"container flooring board" nghĩa tiếng Việt là "ván sàn container". Ván sàn container là loại ván dùng để lát nền trong container, giúp bảo vệ và tăng tuổi thọ.

Phát âm "container flooring board" như thế nào?

"container flooring board" có phiên âm IPA /kənˈteɪnər ˈflɔːrɪŋ bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "container flooring board"?

We installed new container flooring boards to improve the durability of the container. — Chúng tôi đã lắp đặt ván sàn container mới để nâng cao độ bền của container.