Tiếng Việt
Sản phẩm bị lỗi tiếng Anh là gì?
sản phẩm bị lỗi tiếng Anh là Defective product /dɪˈfɛktɪv ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm có lỗi hoặc không đạt chất lượng tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Defective product
Ví dụ câu với sản phẩm bị lỗi / Defective product
- 1
Cửa hàng đã trả lại tất cả các sản phẩm bị lỗi.
The store returned all defective products.
- 2
Bạn có thể đổi sản phẩm bị lỗi trong vòng 30 ngày.
You can exchange a defective product within 30 days.
Ghi chú dùng từ sản phẩm bị lỗi
Sản phẩm bị lỗi là hàng hóa không hoàn chỉnh hoặc có sai sót. Các thuật ngữ liên quan: 'defect' (lỗi), 'faulty' (hỏng), 'damaged' (bị hư hại).
Video minh hoạ sản phẩm bị lỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản phẩm bị lỗi
Câu hỏi thường gặp về "sản phẩm bị lỗi"
Sản phẩm bị lỗi tiếng Anh là gì?
Sản phẩm bị lỗi tiếng Anh là "Defective product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm có lỗi hoặc không đạt chất lượng tiêu chuẩn.
"Defective product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Defective product" nghĩa tiếng Việt là "sản phẩm bị lỗi". Sản phẩm bị lỗi là hàng hóa không hoàn chỉnh hoặc có sai sót.
Phát âm "Defective product" như thế nào?
"Defective product" có phiên âm IPA /dɪˈfɛktɪv ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Defective product"?
The store returned all defective products. — Cửa hàng đã trả lại tất cả các sản phẩm bị lỗi.