Tiếng Việt
Bị lỗi tiếng Anh là gì?
bị lỗi tiếng Anh là Faulty /ˈfɔːlti/. Không hoạt động đúng hoặc có lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faulty
Ví dụ câu với bị lỗi / Faulty
- 1
Thiết bị này bị lỗi và không thể sử dụng.
This device is faulty and cannot be used.
- 2
Xe của tôi bị lỗi và cần sửa chữa.
My car is faulty and needs repair.
Ghi chú dùng từ bị lỗi
Từ này mô tả một vật hoặc thiết bị không hoạt động đúng. Các từ liên quan: defect (lỗi), malfunction (hỏng hóc), defective (bị lỗi).
Video minh hoạ bị lỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị lỗi
Câu hỏi thường gặp về "bị lỗi"
Bị lỗi tiếng Anh là gì?
Bị lỗi tiếng Anh là "Faulty" (tính từ), nghĩa là: Không hoạt động đúng hoặc có lỗi.
"Faulty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faulty" nghĩa tiếng Việt là "bị lỗi". Từ này mô tả một vật hoặc thiết bị không hoạt động đúng.
Phát âm "Faulty" như thế nào?
"Faulty" có phiên âm IPA /ˈfɔːlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faulty"?
This device is faulty and cannot be used. — Thiết bị này bị lỗi và không thể sử dụng.