The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sản phẩm đi kèm tiếng Anh là gì?

sản phẩm đi kèm tiếng Anh là Complementary product /ˌkɒmplɪˈmɛntəri ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm bổ sung đi kèm với sản phẩm chính để nâng cao giá trị hoặc tiện ích.

Hình minh hoạ "sản phẩm đi kèm" tiếng Anh là "Complementary product"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Complementary product

Danh từ
/ˌkɒmplɪˈmɛntəri ˈprɒdʌkt/

Ví dụ câu với sản phẩm đi kèm / Complementary product

  1. 1

    Các phụ kiện như ốp điện thoại và tai nghe là các sản phẩm đi kèm phổ biến.

    Accessories like phone cases and headphones are common complementary products.

  2. 2

    Mua kèm theo là các sản phẩm đi kèm giúp khách hàng có trải nghiệm tốt hơn.

    Bundled items are complementary products that enhance the customer experience.

Ghi chú dùng từ sản phẩm đi kèm

Sản phẩm đi kèm thường là các mặt hàng bổ sung để tăng giá trị cho sản phẩm chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bundle' (gói hàng), 'up-sell' (bán nâng cao), và 'cross-sell' (bán chéo).

Video minh hoạ sản phẩm đi kèm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sản phẩm đi kèm

Câu hỏi thường gặp về "sản phẩm đi kèm"

Sản phẩm đi kèm tiếng Anh là gì?

Sản phẩm đi kèm tiếng Anh là "Complementary product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm bổ sung đi kèm với sản phẩm chính để nâng cao giá trị hoặc tiện ích.

"Complementary product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Complementary product" nghĩa tiếng Việt là "sản phẩm đi kèm". Sản phẩm đi kèm thường là các mặt hàng bổ sung để tăng giá trị cho sản phẩm chính.

Phát âm "Complementary product" như thế nào?

"Complementary product" có phiên âm IPA /ˌkɒmplɪˈmɛntəri ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Complementary product"?

Accessories like phone cases and headphones are common complementary products. — Các phụ kiện như ốp điện thoại và tai nghe là các sản phẩm đi kèm phổ biến.