The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thế phẩm tiếng Anh là gì?

thế phẩm tiếng Anh là substitute product /ˈsʌbstɪˌtuːt ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm thay thế hoặc thay thế cho sản phẩm chính trong mục đích sử dụng hoặc tiêu dùng.

Hình minh hoạ "thế phẩm" tiếng Anh là "substitute product"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

substitute product

Danh từ
/ˈsʌbstɪˌtuːt ˈprɒdʌkt/

Ví dụ câu với thế phẩm / substitute product

  1. 1

    Thế phẩm này được sử dụng khi nguyên liệu chính không có sẵn.

    This substitute product is used when the main ingredient is unavailable.

  2. 2

    Các thế phẩm của thuốc này thường được bán rộng rãi trên thị trường.

    Substitute products of this medicine are often widely available in the market.

Ghi chú dùng từ thế phẩm

Thế phẩm là sản phẩm thay thế cho sản phẩm chính. Các từ liên quan: 'alternative' (lựa chọn thay thế), 'replacement' (sự thay thế), 'generic' (thường dùng, không thương hiệu).

Video minh hoạ thế phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thế phẩm

Câu hỏi thường gặp về "thế phẩm"

Thế phẩm tiếng Anh là gì?

Thế phẩm tiếng Anh là "substitute product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm thay thế hoặc thay thế cho sản phẩm chính trong mục đích sử dụng hoặc tiêu dùng.

"substitute product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"substitute product" nghĩa tiếng Việt là "thế phẩm". Thế phẩm là sản phẩm thay thế cho sản phẩm chính.

Phát âm "substitute product" như thế nào?

"substitute product" có phiên âm IPA /ˈsʌbstɪˌtuːt ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "substitute product"?

This substitute product is used when the main ingredient is unavailable. — Thế phẩm này được sử dụng khi nguyên liệu chính không có sẵn.