The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sản phẩm trí tuệ tiếng Anh là gì?

sản phẩm trí tuệ tiếng Anh là Intellectual product /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm do trí tuệ sáng tạo ra, như sáng chế, tác phẩm nghệ thuật hoặc phần mềm.

Hình minh hoạ "sản phẩm trí tuệ" tiếng Anh là "Intellectual product"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intellectual product

Danh từ
/ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprɒdʌkt/

Ví dụ câu với sản phẩm trí tuệ / Intellectual product

  1. 1

    The company filed a patent for their new intellectual product.

    Công ty đã nộp đơn xin bằng sáng chế cho sản phẩm trí tuệ mới của họ.

  2. 2

    Intellectual products are protected by copyright and patent laws.

    Các sản phẩm trí tuệ được bảo vệ bởi luật bản quyền và bằng sáng chế.

Ghi chú dùng từ sản phẩm trí tuệ

Sản phẩm trí tuệ gồm các sáng chế, tác phẩm nghệ thuật, phần mềm. Các thuật ngữ liên quan: 'patent' (bằng sáng chế), 'copyright' (bản quyền), 'innovation' (đổi mới).

Video minh hoạ sản phẩm trí tuệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sản phẩm trí tuệ

Câu hỏi thường gặp về "sản phẩm trí tuệ"

Sản phẩm trí tuệ tiếng Anh là gì?

Sản phẩm trí tuệ tiếng Anh là "Intellectual product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm do trí tuệ sáng tạo ra, như sáng chế, tác phẩm nghệ thuật hoặc phần mềm.

"Intellectual product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intellectual product" nghĩa tiếng Việt là "sản phẩm trí tuệ". Sản phẩm trí tuệ gồm các sáng chế, tác phẩm nghệ thuật, phần mềm.

Phát âm "Intellectual product" như thế nào?

"Intellectual product" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intellectual product"?

Công ty đã nộp đơn xin bằng sáng chế cho sản phẩm trí tuệ mới của họ. — The company filed a patent for their new intellectual product.