Tiếng Việt
Sản phẩm trưng bày tiếng Anh là gì?
sản phẩm trưng bày tiếng Anh là Display product /dɪsˈpleɪ ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm được trưng bày để khách hàng xem và lựa chọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Display product
Ví dụ câu với sản phẩm trưng bày / Display product
- 1
The display product attracted many customers in the store.
Sản phẩm trưng bày thu hút nhiều khách hàng trong cửa hàng.
- 2
Make sure the display product is clean and well-organized.
Hãy đảm bảo sản phẩm trưng bày sạch sẽ và gọn gàng.
Ghi chú dùng từ sản phẩm trưng bày
Là những sản phẩm được trình bày để khách hàng dễ dàng xem xét. Các từ liên quan: 'exhibit' (triển lãm), 'showcase' (trưng bày), 'display' (hiển thị).
Video minh hoạ sản phẩm trưng bày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản phẩm trưng bày
Câu hỏi thường gặp về "sản phẩm trưng bày"
Sản phẩm trưng bày tiếng Anh là gì?
Sản phẩm trưng bày tiếng Anh là "Display product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm được trưng bày để khách hàng xem và lựa chọn.
"Display product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Display product" nghĩa tiếng Việt là "sản phẩm trưng bày". Là những sản phẩm được trình bày để khách hàng dễ dàng xem xét.
Phát âm "Display product" như thế nào?
"Display product" có phiên âm IPA /dɪsˈpleɪ ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Display product"?
Sản phẩm trưng bày thu hút nhiều khách hàng trong cửa hàng. — The display product attracted many customers in the store.