Tiếng Việt
Sản phẩm từ sữa tiếng Anh là gì?
sản phẩm từ sữa tiếng Anh là Dairy product /ˈdeəri ˈprɒdʌkt/. Các sản phẩm làm từ sữa như sữa, phô mai, sữa chua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dairy product
Ví dụ câu với sản phẩm từ sữa / Dairy product
- 1
Tôi thích ăn sữa chua mỗi sáng.
I like to eat yogurt every morning.
- 2
Phô mai là một loại sản phẩm từ sữa phổ biến.
Cheese is a popular dairy product.
Ghi chú dùng từ sản phẩm từ sữa
Sản phẩm từ sữa là các thực phẩm chế biến từ sữa động vật. Các từ liên quan: sữa (milk), phô mai (cheese), sữa chua (yogurt).
Video minh hoạ sản phẩm từ sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản phẩm từ sữa
Câu hỏi thường gặp về "sản phẩm từ sữa"
Sản phẩm từ sữa tiếng Anh là gì?
Sản phẩm từ sữa tiếng Anh là "Dairy product" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm làm từ sữa như sữa, phô mai, sữa chua.
"Dairy product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dairy product" nghĩa tiếng Việt là "sản phẩm từ sữa". Sản phẩm từ sữa là các thực phẩm chế biến từ sữa động vật.
Phát âm "Dairy product" như thế nào?
"Dairy product" có phiên âm IPA /ˈdeəri ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dairy product"?
I like to eat yogurt every morning. — Tôi thích ăn sữa chua mỗi sáng.