Tiếng Việt
Sân trên gần lưới tiếng Anh là gì?
sân trên gần lưới tiếng Anh là forecourt /ˈfɔrkɔrt/. Khu vực phía trước của sân, thường nằm gần lưới trong các sân thể thao như tennis hoặc bóng chuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forecourt
Ví dụ câu với sân trên gần lưới / forecourt
- 1
The players gathered in the forecourt before the match started.
Các cầu thủ tụ tập trong sân trước khi trận đấu bắt đầu.
- 2
The coach waited in the forecourt for the team to arrive.
Huấn luyện viên chờ trong sân trước khi đội đến.
Ghi chú dùng từ sân trên gần lưới
Forecourt là khu vực phía trước của sân, gần lưới trong các môn thể thao như tennis hoặc bóng chuyền. Các từ liên quan: 'court' (sân), 'net' (lưới), 'match' (trận đấu).
Video minh hoạ sân trên gần lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sân trên gần lưới
Câu hỏi thường gặp về "sân trên gần lưới"
Sân trên gần lưới tiếng Anh là gì?
Sân trên gần lưới tiếng Anh là "forecourt" (danh từ), nghĩa là: Khu vực phía trước của sân, thường nằm gần lưới trong các sân thể thao như tennis hoặc bóng chuyền.
"forecourt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forecourt" nghĩa tiếng Việt là "sân trên gần lưới". Forecourt là khu vực phía trước của sân, gần lưới trong các môn thể thao như tennis hoặc bóng chuyền.
Phát âm "forecourt" như thế nào?
"forecourt" có phiên âm IPA /ˈfɔrkɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forecourt"?
Các cầu thủ tụ tập trong sân trước khi trận đấu bắt đầu. — The players gathered in the forecourt before the match started.