Tiếng Việt
Sân vận động tiếng Anh là gì?
sân vận động tiếng Anh là stadium /ˈsteɪdiəm/. Sân lớn dùng để tổ chức các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stadium
Ví dụ câu với sân vận động / stadium
- 1
Chúng tôi đã xem trận đấu bóng đá tại sân vận động lớn đó.
We watched the football match at that large stadium.
- 2
Buổi hòa nhạc diễn ra tại sân vận động trung tâm thành phố.
The concert took place at the city center stadium.
Ghi chú dùng từ sân vận động
Sân vận động là nơi tổ chức các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn lớn. Các từ liên quan: 'đấu trường' (arena), 'khu thể thao' (sports complex), 'sân chơi' (playground).
Video minh hoạ sân vận động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sân vận động
Câu hỏi thường gặp về "sân vận động"
Sân vận động tiếng Anh là gì?
Sân vận động tiếng Anh là "stadium" (danh từ), nghĩa là: Sân lớn dùng để tổ chức các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn lớn.
"stadium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stadium" nghĩa tiếng Việt là "sân vận động". Sân vận động là nơi tổ chức các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn lớn.
Phát âm "stadium" như thế nào?
"stadium" có phiên âm IPA /ˈsteɪdiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stadium"?
We watched the football match at that large stadium. — Chúng tôi đã xem trận đấu bóng đá tại sân vận động lớn đó.