The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sân vận động Tổ Chim tiếng Anh là gì?

Sân vận động Tổ Chim tiếng Anh là Bird’s Nest Stadium /bɜːdz nɛst ˈsteɪdiəm/. Sân vận động nổi tiếng tại Bắc Kinh, Trung Quốc, được xây dựng cho Thế vận hội 2008, có kiến trúc giống tổ chim.

Hình minh hoạ "Sân vận động Tổ Chim" tiếng Anh là "Bird’s Nest Stadium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bird’s Nest Stadium

Danh từ
/bɜːdz nɛst ˈsteɪdiəm/

Ví dụ câu với Sân vận động Tổ Chim / Bird’s Nest Stadium

  1. 1

    Chúng tôi đã xem trận đấu tại Sân vận động Tổ Chim vào cuối tuần qua.

    We watched a match at the Bird’s Nest Stadium last weekend.

  2. 2

    Kiến trúc của Sân vận động Tổ Chim rất ấn tượng và độc đáo.

    The architecture of the Bird’s Nest Stadium is very impressive and unique.

Ghi chú dùng từ Sân vận động Tổ Chim

Sân vận động Tổ Chim là một biểu tượng kiến trúc của Bắc Kinh, còn gọi là 'National Stadium'. Các thuật ngữ liên quan: 'Olympic Stadium' (Sân vận động Olympic), 'architecture' (kiến trúc), 'design' (thiết kế).

Video minh hoạ Sân vận động Tổ Chim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sân vận động Tổ Chim

Câu hỏi thường gặp về "Sân vận động Tổ Chim"

Sân vận động Tổ Chim tiếng Anh là gì?

Sân vận động Tổ Chim tiếng Anh là "Bird’s Nest Stadium" (danh từ), nghĩa là: Sân vận động nổi tiếng tại Bắc Kinh, Trung Quốc, được xây dựng cho Thế vận hội 2008, có kiến trúc giống tổ chim.

"Bird’s Nest Stadium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bird’s Nest Stadium" nghĩa tiếng Việt là "Sân vận động Tổ Chim". Sân vận động Tổ Chim là một biểu tượng kiến trúc của Bắc Kinh, còn gọi là 'National Stadium'.

Phát âm "Bird’s Nest Stadium" như thế nào?

"Bird’s Nest Stadium" có phiên âm IPA /bɜːdz nɛst ˈsteɪdiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bird’s Nest Stadium"?

We watched a match at the Bird’s Nest Stadium last weekend. — Chúng tôi đã xem trận đấu tại Sân vận động Tổ Chim vào cuối tuần qua.