Tiếng Việt
Vận động tiếng Anh là gì?
vận động tiếng Anh là campaign /kæmˈpeɪn/. Chiến dịch, cuộc vận động nhằm đạt mục tiêu cụ thể trong chính trị, xã hội hoặc quảng cáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
campaign
Ví dụ câu với vận động / campaign
- 1
Chiến dịch tranh cử tổng thống bắt đầu vào tháng tới.
The presidential campaign will start next month.
- 2
Họ tổ chức một chiến dịch gây quỹ để hỗ trợ các nạn nhân thiên tai.
They launched a fundraising campaign to support disaster victims.
Ghi chú dùng từ vận động
Vận động thường liên quan đến các hoạt động có mục đích thúc đẩy hoặc thay đổi, như chiến dịch tranh cử, vận động gây quỹ. Các từ liên quan gồm 'lobby' (vận động hành lang), 'advocacy' (ủng hộ, vận động), 'promotion' (quảng bá).
Video minh hoạ vận động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vận động
- vận động viênathlete
- vận động hành langlobby
- vận động viên cử tạweightlifter
- vận động viên bơi lộiswimmer
- vận động theo thời gianchange over time
- vận động viên điền kinhtrack and field athlete
- sự vận độngmovement
- sân vận độngstadium
- cuộc vận độngcampaign
- lười vận độngsedentary lifestyle
- Tự thân vận độngSelf-reliant
- Trò chơi vận độngPhysical activity game
Câu hỏi thường gặp về "vận động"
Vận động tiếng Anh là gì?
Vận động tiếng Anh là "campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch, cuộc vận động nhằm đạt mục tiêu cụ thể trong chính trị, xã hội hoặc quảng cáo.
"campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"campaign" nghĩa tiếng Việt là "vận động". Vận động thường liên quan đến các hoạt động có mục đích thúc đẩy hoặc thay đổi, như chiến dịch tranh cử, vận động gây quỹ.
Phát âm "campaign" như thế nào?
"campaign" có phiên âm IPA /kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "campaign"?
The presidential campaign will start next month. — Chiến dịch tranh cử tổng thống bắt đầu vào tháng tới.