The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sang chảnh tiếng Anh là gì?

Sang chảnh tiếng Anh là Posh /pɒʃ/. Sang chảnh mô tả phong cách hoặc lối sống sang trọng, đẳng cấp, thể hiện sự giàu có và thượng lưu.

Hình minh hoạ "Sang chảnh" tiếng Anh là "Posh"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Posh

Tính từ
/pɒʃ/

Ví dụ câu với Sang chảnh / Posh

  1. 1

    Cô ấy ăn mặc rất sang chảnh dự tiệc tối qua.

    She dressed very posh for the dinner party.

  2. 2

    Ngôi nhà của họ thật sang chảnh và đắt tiền.

    Their house is so posh and expensive.

Ghi chú dùng từ Sang chảnh

Từ 'Sang chảnh' thể hiện phong cách sang trọng, đẳng cấp. Các từ liên quan gồm 'luxurious' (xa hoa), 'elegant' (thanh lịch), 'upscale' (cao cấp).

Video minh hoạ Sang chảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sang chảnh

Câu hỏi thường gặp về "Sang chảnh"

Sang chảnh tiếng Anh là gì?

Sang chảnh tiếng Anh là "Posh" (tính từ), nghĩa là: Sang chảnh mô tả phong cách hoặc lối sống sang trọng, đẳng cấp, thể hiện sự giàu có và thượng lưu.

"Posh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Posh" nghĩa tiếng Việt là "Sang chảnh". Từ 'Sang chảnh' thể hiện phong cách sang trọng, đẳng cấp.

Phát âm "Posh" như thế nào?

"Posh" có phiên âm IPA /pɒʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Posh"?

She dressed very posh for the dinner party. — Cô ấy ăn mặc rất sang chảnh dự tiệc tối qua.