The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sang sảng tiếng Anh là gì?

Sang sảng tiếng Anh là Booming /ˈbuːmɪŋ/. Rất sôi động, phát triển nhanh và ồn ào.

Hình minh hoạ "Sang sảng" tiếng Anh là "Booming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Booming

Tính từ
/ˈbuːmɪŋ/

Ví dụ câu với Sang sảng / Booming

  1. 1

    Thị trường bất động sản đang sôi sảng.

    The real estate market is booming.

  2. 2

    Âm nhạc của ban nhạc này thật sôi sảng.

    The music of this band is really booming.

Ghi chú dùng từ Sang sảng

Sang sảng mô tả sự phát triển mạnh mẽ, sôi động. Các từ liên quan: sôi động (lively), phát triển (develop), thịnh vượng (prosperous).

Video minh hoạ Sang sảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Sang sảng

Câu hỏi thường gặp về "Sang sảng"

Sang sảng tiếng Anh là gì?

Sang sảng tiếng Anh là "Booming" (tính từ), nghĩa là: Rất sôi động, phát triển nhanh và ồn ào.

"Booming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Booming" nghĩa tiếng Việt là "Sang sảng". Sang sảng mô tả sự phát triển mạnh mẽ, sôi động.

Phát âm "Booming" như thế nào?

"Booming" có phiên âm IPA /ˈbuːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Booming"?

The real estate market is booming. — Thị trường bất động sản đang sôi sảng.