Tiếng Việt
Sang năm tiếng Anh là gì?
sang năm tiếng Anh là next year /nekst jɪə(r)/. Năm tiếp theo sau năm hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
next year
Ví dụ câu với sang năm / next year
- 1
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào sang năm.
We will travel next year.
- 2
Dự án này sẽ bắt đầu vào sang năm tới.
This project will start next year.
Ghi chú dùng từ sang năm
Sang năm dùng để chỉ năm tiếp theo sau năm hiện tại. Các từ liên quan: 'year' (năm), 'future' (tương lai), 'upcoming' ( sắp tới).
Video minh hoạ sang năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sang năm
Câu hỏi thường gặp về "sang năm"
Sang năm tiếng Anh là gì?
Sang năm tiếng Anh là "next year" (danh từ), nghĩa là: Năm tiếp theo sau năm hiện tại.
"next year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"next year" nghĩa tiếng Việt là "sang năm". Sang năm dùng để chỉ năm tiếp theo sau năm hiện tại.
Phát âm "next year" như thế nào?
"next year" có phiên âm IPA /nekst jɪə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "next year"?
We will travel next year. — Chúng tôi sẽ đi du lịch vào sang năm.