Tiếng Việt
Sang tay tiếng Anh là gì?
sang tay tiếng Anh là hand over /hænd ˈəʊvər/. Chuyển giao hoặc đưa cho ai đó cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand over
Ví dụ câu với sang tay / hand over
- 1
Anh ấy đã sang tay chiếc xe cho người khác.
He handed over the keys to the new owner.
- 2
Cô ấy sang tay tài liệu cho trưởng phòng.
She handed over the documents to the manager.
Ghi chú dùng từ sang tay
Sang tay nghĩa là chuyển giao hoặc đưa cho ai đó cái gì đó. Các từ liên quan: 'give' (cho), 'deliver' (giao hàng), 'transfer' (chuyển nhượng).
Video minh hoạ sang tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sang tay
Câu hỏi thường gặp về "sang tay"
Sang tay tiếng Anh là gì?
Sang tay tiếng Anh là "hand over" (động từ), nghĩa là: Chuyển giao hoặc đưa cho ai đó cái gì đó.
"hand over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand over" nghĩa tiếng Việt là "sang tay". Sang tay nghĩa là chuyển giao hoặc đưa cho ai đó cái gì đó.
Phát âm "hand over" như thế nào?
"hand over" có phiên âm IPA /hænd ˈəʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand over"?
He handed over the keys to the new owner. — Anh ấy đã sang tay chiếc xe cho người khác.