Tiếng Việt
Sáng chói tiếng Anh là gì?
sáng chói tiếng Anh là Dazzling /ˈdæzlɪŋ/. Rực rỡ, lấp lánh, gây ấn tượng mạnh về ánh sáng hoặc vẻ đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dazzling
Ví dụ câu với sáng chói / Dazzling
- 1
Ánh nắng sáng chói trên mặt hồ làm tôi phải nheo mắt.
The dazzling sunlight reflected on the lake made me squint.
- 2
Cô ấy mặc chiếc váy sáng chói trong buổi tiệc.
She wore a dazzling dress to the party.
Ghi chú dùng từ sáng chói
Từ 'sáng chói' mô tả thứ gì đó rất sáng hoặc đẹp đến mức gây chú ý. Các từ liên quan gồm 'brilliant' (rực rỡ), 'glittering' (lấp lánh), 'radiant' (rạng rỡ).
Video minh hoạ sáng chói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáng chói
Câu hỏi thường gặp về "sáng chói"
Sáng chói tiếng Anh là gì?
Sáng chói tiếng Anh là "Dazzling" (tính từ), nghĩa là: Rực rỡ, lấp lánh, gây ấn tượng mạnh về ánh sáng hoặc vẻ đẹp.
"Dazzling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dazzling" nghĩa tiếng Việt là "sáng chói". Từ 'sáng chói' mô tả thứ gì đó rất sáng hoặc đẹp đến mức gây chú ý.
Phát âm "Dazzling" như thế nào?
"Dazzling" có phiên âm IPA /ˈdæzlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dazzling"?
The dazzling sunlight reflected on the lake made me squint. — Ánh nắng sáng chói trên mặt hồ làm tôi phải nheo mắt.