Tiếng Việt
Sáng mắt tiếng Anh là gì?
sáng mắt tiếng Anh là Enlightened /ɪnˈlaɪtnd/. Sáng mắt mô tả trạng thái tỉnh táo, rõ ràng sau khi đã hiểu rõ hoặc nhận thức đúng đắn về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enlightened
Ví dụ câu với sáng mắt / Enlightened
- 1
Sau khi học kỹ, anh ấy đã sáng mắt hơn về vấn đề đó.
After studying thoroughly, he was enlightened about the issue.
- 2
Cô ấy sáng mắt ra khi nghe câu chuyện thật sự đằng sau sự việc.
She was enlightened when she heard the true story behind the incident.
Ghi chú dùng từ sáng mắt
Sáng mắt thể hiện sự tỉnh táo, sáng suốt. Các từ liên quan: sáng suốt (clear-minded), nhận thức (awareness), hiểu biết (understanding).
Video minh hoạ sáng mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáng mắt
Câu hỏi thường gặp về "sáng mắt"
Sáng mắt tiếng Anh là gì?
Sáng mắt tiếng Anh là "Enlightened" (tính từ), nghĩa là: Sáng mắt mô tả trạng thái tỉnh táo, rõ ràng sau khi đã hiểu rõ hoặc nhận thức đúng đắn về điều gì đó.
"Enlightened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enlightened" nghĩa tiếng Việt là "sáng mắt". Sáng mắt thể hiện sự tỉnh táo, sáng suốt.
Phát âm "Enlightened" như thế nào?
"Enlightened" có phiên âm IPA /ɪnˈlaɪtnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enlightened"?
After studying thoroughly, he was enlightened about the issue. — Sau khi học kỹ, anh ấy đã sáng mắt hơn về vấn đề đó.