Tiếng Việt
Sang trọng tiếng Anh là gì?
sang trọng tiếng Anh là luxurious /ləgʒˈəriəs/. Danh từ mô tả sự xa hoa, đắt tiền, thể hiện sự giàu có và đẳng cấp cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
luxurious
Ví dụ câu với sang trọng / luxurious
- 1
Căn hộ sang trọng của tỷ phú đó rất đẹp và tiện nghi.
That billionaire's luxurious apartment is very beautiful and well-equipped.
- 2
Xe hơi sang trọng thường được làm từ các vật liệu cao cấp.
Luxury cars are often made from high-quality materials.
Ghi chú dùng từ sang trọng
Sang trọng thể hiện sự xa hoa, đắt tiền. Các từ liên quan: 'luxury' (sự xa hoa), 'opulence' (sự giàu có), 'extravagance' (sự phung phí).
Video minh hoạ sang trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sang trọng
Câu hỏi thường gặp về "sang trọng"
Sang trọng tiếng Anh là gì?
Sang trọng tiếng Anh là "luxurious" (danh từ), nghĩa là: Danh từ mô tả sự xa hoa, đắt tiền, thể hiện sự giàu có và đẳng cấp cao.
"luxurious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"luxurious" nghĩa tiếng Việt là "sang trọng". Sang trọng thể hiện sự xa hoa, đắt tiền.
Phát âm "luxurious" như thế nào?
"luxurious" có phiên âm IPA /ləgʒˈəriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "luxurious"?
That billionaire's luxurious apartment is very beautiful and well-equipped. — Căn hộ sang trọng của tỷ phú đó rất đẹp và tiện nghi.