Tiếng Việt
Tòa nhà tiếng Anh là gì?
tòa nhà tiếng Anh là building /ˈbɪldɪŋ/. Một cấu trúc xây dựng có nhiều phòng hoặc không gian để ở, làm việc hoặc sinh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
building
Ví dụ câu với tòa nhà / building
- 1
Tòa nhà cao nhất thành phố này là một khách sạn năm sao.
The tallest building in this city is a five-star hotel.
- 2
Chúng tôi làm việc trong một tòa nhà văn phòng hiện đại.
We work in a modern office building.
Ghi chú dùng từ tòa nhà
Tòa nhà là một dạng cấu trúc kiến trúc lớn, dùng để ở hoặc làm việc. Các từ liên quan: 'căn hộ' (apartment), 'chung cư' (apartment building), 'công trình' (structure).
Video minh hoạ tòa nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa nhà
- tòa nhà hỗn hợpMixed-use building
- tòa nhà cao tầngskyscraper
- tòa nhà chung cưapartment building
- tòa nhà quốc hộiParliament building
- tòa nhà điều hànhAdministrative building
- tòa nhà văn phòngOffice building
- nhàhouse
- tòacourt
- Sảnh tòa nhàBuilding lobby
- quản lý tòa nhàbuilding management
- phó ban quản lý tòa nhàdeputy building manager
- Mái tạo thành cửa vào một tòa nhàentrance canopy
Câu hỏi thường gặp về "tòa nhà"
Tòa nhà tiếng Anh là gì?
Tòa nhà tiếng Anh là "building" (danh từ), nghĩa là: Một cấu trúc xây dựng có nhiều phòng hoặc không gian để ở, làm việc hoặc sinh hoạt.
"building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"building" nghĩa tiếng Việt là "tòa nhà". Tòa nhà là một dạng cấu trúc kiến trúc lớn, dùng để ở hoặc làm việc.
Phát âm "building" như thế nào?
"building" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "building"?
The tallest building in this city is a five-star hotel. — Tòa nhà cao nhất thành phố này là một khách sạn năm sao.