Tiếng Việt
Sao bắc đẩu tiếng Anh là gì?
sao bắc đẩu tiếng Anh là Big Dipper /ˈbɪɡ ˈdɪp.ər/. Chòm sao gồm bảy sao nổi bật tạo thành hình chiếc xẻng hoặc chảo, nằm trong chòm Ursa Major.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Big Dipper
Ví dụ câu với sao bắc đẩu / Big Dipper
- 1
Trong đêm tối, tôi nhìn thấy Sao Bắc Đẩu rõ ràng trên bầu trời.
On a clear night, I could see the Big Dipper clearly in the sky.
- 2
Sao Bắc Đẩu giúp tôi định hướng khi đi bộ trong rừng.
The Big Dipper helped me find my way when walking in the forest.
Ghi chú dùng từ sao bắc đẩu
Sao Bắc Đẩu là một phần của chòm Ursa Major, còn gọi là Big Dipper trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chòm sao' (constellation), 'định hướng' (navigation), 'bầu trời' (sky).
Video minh hoạ sao bắc đẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao bắc đẩu
Câu hỏi thường gặp về "sao bắc đẩu"
Sao bắc đẩu tiếng Anh là gì?
Sao bắc đẩu tiếng Anh là "Big Dipper" (danh từ), nghĩa là: Chòm sao gồm bảy sao nổi bật tạo thành hình chiếc xẻng hoặc chảo, nằm trong chòm Ursa Major.
"Big Dipper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Big Dipper" nghĩa tiếng Việt là "sao bắc đẩu". Sao Bắc Đẩu là một phần của chòm Ursa Major, còn gọi là Big Dipper trong tiếng Anh.
Phát âm "Big Dipper" như thế nào?
"Big Dipper" có phiên âm IPA /ˈbɪɡ ˈdɪp.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Big Dipper"?
On a clear night, I could see the Big Dipper clearly in the sky. — Trong đêm tối, tôi nhìn thấy Sao Bắc Đẩu rõ ràng trên bầu trời.